Chuyển đổi calo (th)/giây thành foot pound-force/second
sang các calo (th)/giây [cal(th)/s] thành foot pound-force/second [ft*lbf/s], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi foot pound-force/second thành calo (th)/giây.
1 cal(th)/s = 3085.96002878 ft*lbf/s. Để chuyển đổi calo (th)/giây sang foot pound-force/second, nhân giá trị với 3085.96002878; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 ft*lbf/s = 0.000324048267208 cal(th)/s). Cả hai đơn vị đều đo nguồn điện và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 cal(th)/s = 3085.96002878 ft*lbf/s
- 1 ft*lbf/s = 0.000324048267208 cal(th)/s
- 10 cal(th)/s = 30859.6002878 ft*lbf/s
- 100 cal(th)/s = 308596.002878 ft*lbf/s
đơn vị khác. Calo (Th)/giây thành Foot Pound-Force/second
1 cal(th)/s = 3085.9600287782 ft*lbf/s
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 cal(th)/s thành ft*lbf/s:
15 cal(th)/s = 15 × 3085.9600287782 ft*lbf/s = 46289.400431673 ft*lbf/s
Calo (Th)/giây thành Foot Pound-Force/second đơn vị cơ sở
| calo (th)/giây | foot pound-force/second |
|---|---|
| 1 cal(th)/s | 3085.96002878 ft*lbf/s |
| 2 cal(th)/s | 6171.92005756 ft*lbf/s |
| 3 cal(th)/s | 9257.88008633 ft*lbf/s |
| 5 cal(th)/s | 15429.8001439 ft*lbf/s |
| 10 cal(th)/s | 30859.6002878 ft*lbf/s |
| 20 cal(th)/s | 61719.2005756 ft*lbf/s |
| 50 cal(th)/s | 154298.001439 ft*lbf/s |
| 100 cal(th)/s | 308596.002878 ft*lbf/s |
| 500 cal(th)/s | 1542980.01439 ft*lbf/s |
| 1000 cal(th)/s | 3085960.02878 ft*lbf/s |
Calo (Th)/giây
Calo (th)/giây (cal(th)/s) là một đơn vị công suất thể hiện tốc độ truyền hoặc chuyển đổi nhiệt lượng calo theo giây.
công thức là
Calo (th), hay còn gọi là calo nhiệt động, đã được sử dụng trong lịch sử để định lượng năng lượng trong nhiệt động lực học và dinh dưỡng. Việc sử dụng trong đo lường công suất, như cal(th)/s, xuất hiện trong các bối cảnh khoa học để thể hiện tốc độ truyền năng lượng nhiệt trước khi watt trở thành đơn vị tiêu chuẩn của SI.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, cal(th)/s hiếm khi được sử dụng trong thực hành khoa học, đã phần lớn được thay thế bằng watt (W). Nó vẫn có thể xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên biệt hoặc các tham khảo lịch sử liên quan đến tốc độ truyền năng lượng nhiệt.
Foot Pound-Force/second
Foot pound-force trên giây (ft·lbf/s) là một đơn vị công suất thể hiện tốc độ thực hiện công việc hoặc chuyển đổi năng lượng, trong đó một foot pound-force là công thực hiện khi một lực pound-force di chuyển một vật thể một foot.
công thức là
Foot pound-force trên giây đã được sử dụng trong lịch sử trong kỹ thuật và vật lý, đặc biệt ở Hoa Kỳ, như một đơn vị công suất thực tế trong các lĩnh vực cơ khí và nhiệt động lực học trước khi hệ SI được chấp nhận rộng rãi.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, foot pound-force trên giây chủ yếu được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật, chẳng hạn như kỹ thuật cơ khí và hàng không vũ trụ, để thể hiện công suất trong các hệ thống sử dụng đơn vị imperial, mặc dù nó ít phổ biến hơn với sự chuyển đổi toàn cầu sang hệ SI.
Câu hỏi thường gặp
1 calo (th)/giây bằng bao nhiêu foot pound-force/second?
1 calo (th)/giây (cal(th)/s) = 3085.96002878 foot pound-force/second (ft*lbf/s).
Làm thế nào để chuyển đổi calo (th)/giây sang foot pound-force/second?
Nhân giá trị calo (th)/giây với 3085.96002878. Ví dụ: 25 cal(th)/s × 3085.96002878 = 77149.0007195 ft*lbf/s.
10 calo (th)/giây bằng bao nhiêu foot pound-force/second?
10 cal(th)/s = 30859.6002878 ft*lbf/s.
Đơn vị nào lớn hơn, calo (th)/giây hay foot pound-force/second?
calo (th)/giây là đơn vị lớn hơn: 1 cal(th)/s = 3085.96002878 ft*lbf/s.