Chuyển đổi pound-force/trên inch vuông thành xentimét mercure (0°C)
Nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-force/trên inch vuông [lbf/in^2] thành xentimét mercure (0°C) [cmHg]. Chuyển đổi ngược: Chuyển đổi xentimét mercure (0°C) thành pound-force/trên inch vuông.
1 lbf/in^2 = 5.17149253411 cmHg. Để chuyển đổi pound-force/trên inch vuông sang xentimét mercure (0°C), nhân giá trị với 5.17149253411; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 cmHg = 0.193367774082 lbf/in^2). Cả hai đơn vị đều đo áp suất và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Đổi Pound-Force/trên Inch Vuông thành Xentimét Mercure (0°c): Tra cứu nhanh
- 1 lbf/in^2 = 5.17149253411 cmHg
- 1 cmHg = 0.193367774082 lbf/in^2
- 10 lbf/in^2 = 51.7149253411 cmHg
- 100 lbf/in^2 = 517.149253411 cmHg
Cách chuyển đổi Pound-Force/trên Inch Vuông thành Xentimét Mercure (0°c)
1 lbf/in^2 = 5.17149253410832 cmHg
Ví dụ: chuyển đổi 15 lbf/in^2 thành cmHg:
15 lbf/in^2 = 15 × 5.17149253410832 cmHg = 77.5723880116248 cmHg
Bảng chuyển đổi Pound-Force/trên Inch Vuông thành Xentimét Mercure (0°c)
| pound-force/trên inch vuông | xentimét mercure (0°C) |
|---|---|
| 1 lbf/in^2 | 5.17149253411 cmHg |
| 2 lbf/in^2 | 10.3429850682 cmHg |
| 3 lbf/in^2 | 15.5144776023 cmHg |
| 5 lbf/in^2 | 25.8574626705 cmHg |
| 10 lbf/in^2 | 51.7149253411 cmHg |
| 20 lbf/in^2 | 103.429850682 cmHg |
| 50 lbf/in^2 | 258.574626705 cmHg |
| 100 lbf/in^2 | 517.149253411 cmHg |
| 500 lbf/in^2 | 2585.74626705 cmHg |
| 1000 lbf/in^2 | 5171.49253411 cmHg |
Pound-Force/trên Inch Vuông: Định nghĩa và cách dùng
Pound-force trên inch vuông (lbf/in^2) là một đơn vị đo áp suất thể hiện lực của một pound-force tác dụng trên diện tích của một inch vuông.
Lịch sử và nguồn gốc
Đơn vị bắt nguồn từ hệ thống Imperial và trở nên phổ biến rộng rãi tại Hoa Kỳ để đo áp suất, đặc biệt trong kỹ thuật và đo áp suất lốp xe.
Ứng dụng hiện nay
Ngày nay, lbf/in^2, thường được gọi là psi, vẫn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như ô tô, hàng không vũ trụ và công nghiệp để đo áp suất.
Xentimét Mercure (0°c): Định nghĩa và cách dùng
Xentimét mercure (0°C) là đơn vị đo áp suất thể hiện áp suất do một cột mercure dài một xentimét tại 0°C tạo ra.
Lịch sử và nguồn gốc
Xentimét mercure đã từng được sử dụng trong thủy kế và đo áp suất trước khi áp dụng pascal. Nó bắt nguồn từ việc sử dụng cột mercure trong thủy kế để đo áp suất khí quyển, với đơn vị phản ánh chiều cao của cột mercure.
Ứng dụng hiện nay
Ngày nay, xentimét mercure phần lớn đã lỗi thời và được thay thế bằng các đơn vị SI như pascal. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng trong một số lĩnh vực y tế và lịch sử để đo huyết áp và áp suất khí quyển ở một số khu vực.
Đổi Pound-Force/trên Inch Vuông thành Xentimét Mercure (0°c): Câu hỏi thường gặp
1 pound-force/trên inch vuông bằng bao nhiêu xentimét mercure (0°C)?
1 pound-force/trên inch vuông (lbf/in^2) = 5.17149253411 xentimét mercure (0°C) (cmHg).
Làm thế nào để chuyển đổi pound-force/trên inch vuông sang xentimét mercure (0°C)?
Nhân giá trị pound-force/trên inch vuông với 5.17149253411. Ví dụ: 25 lbf/in^2 × 5.17149253411 = 129.287313353 cmHg.
10 pound-force/trên inch vuông bằng bao nhiêu xentimét mercure (0°C)?
10 lbf/in^2 = 51.7149253411 cmHg.
Đơn vị nào lớn hơn, pound-force/trên inch vuông hay xentimét mercure (0°C)?
pound-force/trên inch vuông là đơn vị lớn hơn: 1 lbf/in^2 = 5.17149253411 cmHg.