Chuyển đổi Btu (th)/giờ thành calo (IT)/giây
sang các Btu (th)/giờ [Btu(th)/h] thành calo (IT)/giây [cal/s], chuyển đổi hoặc ngược lại. Bảng chuyển đổi và các bước chuyển đổi cũng được liệt kê. Ngoài ra, khám phá các công cụ để chuyển đổi Chuyển đổi calo (IT)/giây thành Btu (th)/giờ.
1 Btu(th)/h = 6.99520158594e-05 cal/s. Để chuyển đổi Btu (th)/giờ sang calo (IT)/giây, nhân giá trị với 6.99520158594e-05; để chuyển ngược lại, chia cho nó (1 cal/s = 14295.5136848 Btu(th)/h). Cả hai đơn vị đều đo nguồn điện và xuất hiện trong cả tính toán hàng ngày lẫn kỹ thuật, vì vậy việc chuyển đổi nhanh giữa chúng thường hữu ích.
Tham khảo nhanh
- 1 Btu(th)/h = 6.99520158594e-05 cal/s
- 1 cal/s = 14295.5136848 Btu(th)/h
- 10 Btu(th)/h = 0.000699520158594 cal/s
- 100 Btu(th)/h = 0.00699520158594 cal/s
đơn vị khác. Btu (Th)/giờ thành Calo (It)/giây
1 Btu(th)/h = 6.99520158593675e-05 cal/s
Vui lòng cung cấp giá trị bên dưới để chuyển đổi: Cách chuyển đổi 15 Btu(th)/h thành cal/s:
15 Btu(th)/h = 15 × 6.99520158593675e-05 cal/s = 0.00104928023789051 cal/s
Btu (Th)/giờ thành Calo (It)/giây đơn vị cơ sở
| Btu (th)/giờ | calo (IT)/giây |
|---|---|
| 1 Btu(th)/h | 6.99520158594e-05 cal/s |
| 2 Btu(th)/h | 0.000139904031719 cal/s |
| 3 Btu(th)/h | 0.000209856047578 cal/s |
| 5 Btu(th)/h | 0.000349760079297 cal/s |
| 10 Btu(th)/h | 0.000699520158594 cal/s |
| 20 Btu(th)/h | 0.00139904031719 cal/s |
| 50 Btu(th)/h | 0.00349760079297 cal/s |
| 100 Btu(th)/h | 0.00699520158594 cal/s |
| 500 Btu(th)/h | 0.0349760079297 cal/s |
| 1000 Btu(th)/h | 0.0699520158594 cal/s |
Btu (Th)/giờ
Btu (th)/giờ là một đơn vị công suất đo tốc độ truyền năng lượng, cụ thể là lượng năng lượng nhiệt trong đơn vị nhiệt của Anh (Btu) được cung cấp hoặc tiêu thụ mỗi giờ.
công thức là
Btu (th)/giờ bắt nguồn từ đơn vị nhiệt của Anh (Btu), một đơn vị truyền thống của năng lượng nhiệt, và đã được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp sưởi ấm và năng lượng để định lượng tốc độ công suất nhiệt. Việc sử dụng của nó bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20 như một tiêu chuẩn trong các phép tính năng lượng nhiệt.
Bảng chuyển đổi
Ngày nay, Btu (th)/giờ chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC), cũng như trong các đánh giá tiêu thụ năng lượng và hiệu quả, để xác định tốc độ công suất nhiệt của thiết bị và hệ thống.
Calo (It)/giây
1 calo mỗi giây (cal/s) là đơn vị công suất thể hiện tốc độ chuyển hoặc chuyển đổi năng lượng tính bằng calo mỗi giây.
công thức là
Calo ban đầu được định nghĩa là lượng nhiệt cần để nâng nhiệt độ của một gram nước lên một độ Celsius, đã được sử dụng trong nhiều lĩnh vực bao gồm dinh dưỡng và nhiệt động lực học. Việc sử dụng calo trên giây như một đơn vị công suất trở nên phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để định lượng tốc độ truyền năng lượng trước khi áp dụng đơn vị SI watt.
Bảng chuyển đổi
Calo trên giây chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, nhiệt động lực học và một số ứng dụng kỹ thuật để đo công suất, đặc biệt trong các bối cảnh năng lượng chuyển đổi bằng calo là liên quan. Nó ít phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày, đã phần lớn bị thay thế bởi watt (W) trong hệ SI.
Câu hỏi thường gặp
1 Btu (th)/giờ bằng bao nhiêu calo (IT)/giây?
1 Btu (th)/giờ (Btu(th)/h) = 6.99520158594e-05 calo (IT)/giây (cal/s).
Làm thế nào để chuyển đổi Btu (th)/giờ sang calo (IT)/giây?
Nhân giá trị Btu (th)/giờ với 6.99520158594e-05. Ví dụ: 25 Btu(th)/h × 6.99520158594e-05 = 0.00174880039648 cal/s.
10 Btu (th)/giờ bằng bao nhiêu calo (IT)/giây?
10 Btu(th)/h = 0.000699520158594 cal/s.
Đơn vị nào lớn hơn, Btu (th)/giờ hay calo (IT)/giây?
calo (IT)/giây là đơn vị lớn hơn: 1 Btu(th)/h chỉ bằng 6.99520158594e-05 cal/s.